Kinh tế nông nghiệp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620115 | 16 | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620115
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26