Quản trị nhân lực
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340404 | 15 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340404
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340404 | 15 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||