Quản trị nhân lực
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340404 | 19 | A00; C00; C04; D01; X01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340404
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; C00; C04; D01; X01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340404 | 19 | A00; C00; C04; D01; X01 | |
|
|
|||