Kinh doanh thương mại
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340121 | 25.8 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340121
- Điểm chuẩn
- 25.8
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; D09
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340121 | 25.8 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||