Luật (Nam - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380101|21C00 | 28.2 | C00; C01; C03; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380101|21C00
- Điểm chuẩn
- 28.2
- Tổ hợp môn
- C00; C01; C03; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380101|21C00 | 28.2 | C00; C01; C03; D01 | |
|
|
|||