Nông học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620109 | 15.45 | A02; B00; B01; B02; B03; D08; X13; X14; X15; X16 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620109
- Điểm chuẩn
- 15.45
- Tổ hợp môn
- A02; B00; B01; B02; B03; D08; X13; X14; X15; X16