Nông học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620109 | 15 | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620109
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21