Sư phạm Vật lý
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140211 | 26.38 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140211
- Điểm chuẩn
- 26.38
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140211 | 26.38 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||