Công nghệ kỹ thuật hoá học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401 | 15 | A00; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X01; X14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A02; B00; B08; D01; D07; D08; X01; X14