Công nghệ kỹ thuật hoá học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401 | 18 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; K01; X01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401
- Điểm chuẩn
- 18
- Tổ hợp môn
- B03; C01; C02; C03; C04; D01; K01; X01; X02; X03; X04