Kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310101 | 14 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310101
- Điểm chuẩn
- 14
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310101 | 14 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||