Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860220|11A01 | 28.65 | A00; A01; A0T | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860220|11A01
- Điểm chuẩn
- 28.65
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A0T