Kiểm toán
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340302 | 28.84 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340302
- Điểm chuẩn
- 28.84
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340302 | 28.84 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||