Ngành Chỉ huy Kỹ thuật Hóa học (Thí sinh Nam miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860229|21A00 | 25.05 | A00; C02; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860229|21A00
- Điểm chuẩn
- 25.05
- Tổ hợp môn
- A00; C02; D07