Luật kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 20 | A01; D01; X01; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380107
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- A01; D01; X01; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 20 | A01; D01; X01; X25 | |
|
|
|||