Luật kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 21 | C14; C19; C20; D66 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380107
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- C14; C19; C20; D66
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 21 | C14; C19; C20; D66 | |
|
|
|||