Kiến trúc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 21.9 | V00; V02; V10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101
- Điểm chuẩn
- 21.9
- Tổ hợp môn
- V00; V02; V10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 21.9 | V00; V02; V10 | |
|
|
|||