Kiến trúc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 15 | C04; D01; H01; V01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C04; D01; H01; V01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 15 | C04; D01; H01; V01 | |
|
|
|||