Kiến trúc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 15.5 | D01; H01; V00; V02; X01; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101
- Điểm chuẩn
- 15.5
- Tổ hợp môn
- D01; H01; V00; V02; X01; X03; X04
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 15.5 | D01; H01; V00; V02; X01; X03; X04 | |
|
|
|||