Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 15 | Toán + 2 môn; Văn + 2 môn | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- Toán + 2 môn; Văn + 2 môn
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 15 | Toán + 2 môn; Văn + 2 môn | |
|
|
|||