Hậu cần quân sự (Nam - Phía Nam)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860218|22A01 | 25.65 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860218|22A01
- Điểm chuẩn
- 25.65
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860218|22A01 | 25.65 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||