Hậu cần quân sự (Nam - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860218|21A00 | 26.98 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860218|21A00
- Điểm chuẩn
- 26.98
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860218|21A00 | 26.98 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||