Sư phạm Toán học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 24.88 | A00; A01; B00; D07; X06; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140209
- Điểm chuẩn
- 24.88
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D07; X06; X26
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 24.88 | A00; A01; B00; D07; X06; X26 | |
|
|
|||