Sư phạm Toán học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 26.92 | A00; D01; X06; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140209
- Điểm chuẩn
- 26.92
- Tổ hợp môn
- A00; D01; X06; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 26.92 | A00; D01; X06; X25 | |
|
|
|||