Sư phạm Toán học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 25.65 | A00; A01; A02; C01; C02; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140209
- Điểm chuẩn
- 25.65
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; C01; C02; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 25.65 | A00; A01; A02; C01; C02; D01 | |
|
|
|||