Hóa học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112 | 26.15 | A00; B00; C02; D07; X11; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7440112
- Điểm chuẩn
- 26.15
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C02; D07; X11; X12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112 | 26.15 | A00; B00; C02; D07; X11; X12 | |
|
|
|||