Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 16 | A01; D01; D10; D14; D15; D45; X25; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D10; D14; D15; D45; X25; X78