Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 25.28 | A01; D01; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 25.28
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 25.28 | A01; D01; D14 | |
|
|
|||