Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 17 | A00; C03; D01; D04; D09; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A00; C03; D01; D04; D09; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 17 | A00; C03; D01; D04; D09; D15 | |
|
|
|||