Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 26.46 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 26.46
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 26.46 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||