Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 15 | C00; C03; D01; D09; D14; D15; X70; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C00; C03; D01; D09; D14; D15; X70; X74; X78