Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 17.87 | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 17.87
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X26; X78; X79