Sư phạm Tiếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 27.77 | D01; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140231
- Điểm chuẩn
- 27.77
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 27.77 | D01; D14; D15 | |
|
|
|||