Sư phạm Tiếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 26.7 | A01; D01; D09; D10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140231
- Điểm chuẩn
- 26.7
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 26.7 | A01; D01; D09; D10 | |
|
|
|||