Kinh tế nông nghiệp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620115 | 15 | A00; A01; C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X25; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620115
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X25; X26