Nông nghiệp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620101 | 19.37 | B03; C01; C04; D01; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620101
- Điểm chuẩn
- 19.37
- Tổ hợp môn
- B03; C01; C04; D01; X04
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620101 | 19.37 | B03; C01; C04; D01; X04 | |
|
|
|||