Lịch sử
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7229010 | 22.22 | C00; C19; D14; X70 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7229010
- Điểm chuẩn
- 22.22
- Tổ hợp môn
- C00; C19; D14; X70
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7229010 | 22.22 | C00; C19; D14; X70 | |
|
|
|||