Công nghệ kỹ thuật ô tô
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 17 | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510205
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A0C; C03; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 17 | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |
|
|
|||