Công nghệ kỹ thuật ô tô
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 14 | A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510205
- Điểm chuẩn
- 14
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A03; A04; A07; C01; C03; D01