Công nghệ kỹ thuật ô tô
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 15 | A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510205
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D0C; D26; D27; D28; D29; D30