Công nghệ kỹ thuật ô tô
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 15 | A00; A01; C01; D01; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510205
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01; X26
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 15 | A00; A01; C01; D01; X26 | |
|
|
|||