Công nghệ kỹ thuật Môi trường
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510406 | 15 | A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510406
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; B00; D00; X06; X10; X11; X12; X56; X57