Công nghệ kỹ thuật Môi trường
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510406 | 15 | A00; A01; B00; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510406
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510406 | 15 | A00; A01; B00; D01; D07 | |
|
|
|||