Tiếng Nhật thương mại CT TH
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NTNNH21 | 31.15 | A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- NTNNH21
- Điểm chuẩn
- 31.15
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07