Tiếng Anh thương mại CT TH
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NTNNH19 | 32.88 | A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- NTNNH19
- Điểm chuẩn
- 32.88
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07