Ngôn ngữ Khmer
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220106 | 15 | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220106
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79