Công nghệ Thực phẩm (hệ Chất lượng cao tiếng Anh)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101A | 18.2 | A00; B00; C02; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540101A
- Điểm chuẩn
- 18.2
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C02; D07