Công nghệ kỳ thuật cơ khi (hệ Chát lượng cao tiếng Anh)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510201A | 23.95 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510201A
- Điểm chuẩn
- 23.95
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01