Công nghệ kỳ thuật nhiệt (hệ CLC tiếng Việt)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510206C | 19 | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510206C
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; X05; X06; X07