Lưu trữ học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320303 | 75.2 | C00; D01; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7320303
- Điểm chuẩn
- 75.2
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320303 | 75.2 | C00; D01; D14; D15 | |
|
|
|||