Công nghệ Vật liệu (CT TCTA)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510402KD | 24.5 | A00; A01; B00; C01; C02; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510402KD
- Điểm chuẩn
- 24.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; C01; C02; D07