Thiết kế vi mạch
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 75202a1 | 27.93 | A00; A01; B08; D07; X06; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 75202a1
- Điểm chuẩn
- 27.93
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B08; D07; X06; X26
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 75202a1 | 27.93 | A00; A01; B08; D07; X06; X26 | |
|
|
|||